姀
Pinyin: hé
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:nữ 女(+5 nét)Hình thái:⿰女禾Nét bút:フノ一ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: VHD (女竹木)Unicode:U+59C0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hé |
|---|---|
| Quảng Đông | wo4 |
| Nhật Bản | KA |
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姀hé 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡戈切,音和。女字。一曰雅容。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn