Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:nữ 女(+4 nét)Hình thái:⿰女乏Nét bút:フノ一ノ丶フ丶Thương Hiệt: VHIO (女竹戈人)Unicode:U+59C2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfat6
Hán ngữ Trung cổbyap
Phản thiết弗乏切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm phạp
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: phạp Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bợm Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bợm Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姂fá 1.女子貌。 2.姣好貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】房法切【集韻】扶法切,𠀤音乏。【說文】婦人貌。 又【集韻】弗乏切,音法。【博雅】好也。

Thuyết Văn

婦人皃。从女。𣥄聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

房法切。七部。

【姂】 (bợm ⟨phạp⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 𣥄 (𣥄) Phiên thiết: Phòng pháp thiết Thượng tự: 房 (phòng) | Hạ tự: 法 (pháp) Trung cổ thanh mẫu: 奉母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ap' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: phạp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phụ (Vợ.) nhân (Người) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư