姄
Pinyin: mín
Tổng quan
(dùng trong tên nữ) (cổ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mín |
|---|---|
| Quảng Đông | man4 |
| Nhật Bản | BIN |
| Chú âm | ㄇㄧㄣˊ |
| Phản thiết | 眉貧切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姄mín 1.女子名用字。
Eng
- CC-CEDICT (used in female given names) (old)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】眉貧切,音珉。女字。
Tự hình
- Khải thư