姇
Pinyin: fū
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:nữ 女(+5 nét)Hình thái:⿱付女Nét bút:ノ丨一丨丶フノ一Thương Hiệt: OIV (人戈女)Unicode:U+59C7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 琈Không hiện chữ? •Lệ chi thán - 荔枝嘆(Tô Thức)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fū |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Nhật Bản | YOROKOBU |
| Hán ngữ Trung cổ | phyo |
| Phản thiết | 房尤切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姇fū 1.姇悦。 2.女子美色。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤芳無切,音孚。美也。 又【集韻】方遇切,音付。義同。一曰悅也。 又房尤切,音浮。玉有采色。通作琈。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn