姖
Pinyin: jù
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:nữ 女(+4 nét)Hình thái:⿰女巨Nét bút:フノ一一フ一フThương Hiệt: VSS (女尸尸)Unicode:U+59D6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Quảng Đông | geoi6 |
| Nhật Bản | KYO |
| Phản thiết | 臼許切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姓 姖jù 1.传说中的山名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】臼許切,音巨。【山海經】金門之山有人,名曰黃姖之尸。 又吳姖,山名。【盧柟·放招賦】吳姖晻昧,日月所翳。
Tự hình
- Khải thư