姛
Pinyin: dòng
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿰女同Nét bút:フノ一丨フ一丨フ一Thương Hiệt: VBMR (女月一口)Unicode:U+59DBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡜝𩒗Không hiện chữ? 㣚㓊𩐤𢏕𢂓絧粡硐晍峒垌哃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dòng |
|---|---|
| Quảng Đông | dung6 |
| Nhật Bản | TOU |
| Hán ngữ Trung cổ | dungx |
| Phản thiết | 吐孔切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姛dòng 1.颈项挺直貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吐孔切,音侗。【說文】直項貌。 又徒弄切,音洞。項端也。本作𡜝。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡜝 · 𩒗