姟
Pinyin: gāi
Tổng quan
Âm Hán Việt:caiTổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét) Âm Nhật (onyomi):ガイ (gai) Một trăm triệu. Cũng chỉ con số cực lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gāi |
|---|---|
| Quảng Đông | goi1 |
| Nhật Bản | KAI |
| Hàn Quốc | 해 |
| Hán ngữ Trung cổ | kai |
| Phản thiết | 柯開切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姟gāi 1.古数名。通作"垓"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】柯開切,音該。十兆曰經,十經曰姟。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư