姢
Pinyin: juān1
Tổng quan
beautiful, graceful Âm Hán Việt:quyênTổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿰女䏍Nét bút:フノ一フ丶丨フ一一Thương Hiệt: VIB (女戈月)Unicode:U+59E2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:연 娟Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juān1 |
|---|---|
| Quảng Đông | gyun1 |
| Nhật Bản | ADEYAKA |
| Hàn Quốc | 연 |
| Hán ngữ Trung cổ | qjyen |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: quyên Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姢juān1.古同"娟"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同娟。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 娟