姭
Pinyin: xiàn
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿱劦女Nét bút:フノフノフノフノ一Thương Hiệt: KSKSV (大尸大尸女)Unicode:U+59EDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣆕Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | him3 |
| Nhật Bản | MIMEYOISAMA |
| Hán ngữ Trung cổ | hiamh |
| Phản thiết | 許欠切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 釅 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姭xiàn 1.美好貌。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】許欠切【集韻】虛欠切,𠀤音𩏩。好貌。
Tự hình
- Khải thư