Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwan1
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổghuenh
Phản thiết翾縣切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】相倫切【集韻】須倫切,𠀤音荀。【博雅】狂也。 又熒絹切,音縣。又翾縣切,音絢。義𠀤同。一曰女妝。 又【集韻】松倫切,音旬。【長箋】旬,十日也。猶言女初來也,故从旬。 又規倫切,音鈞。【說文】鈞適也,男女倂也。【字彙】又音新,縣名。無稽,蓋因廣韻本註又音縣而誤。

Thuyết Văn

均適也。 男女倂也。 从女。旬聲。讀若旬。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

均舊作鈞。今正。 倂者、竝也。按篇、韵皆訓姰爲狂。相倫黃練二切。今義今音也。 居匀切。十二部。

【姰】(tuân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 旬 (tuần) Phiên thiết: 練二切 → luyện + nhì | Đọc như: 旬 (tuần) Nghĩa: 均適 vậy。男nữ (nữ)倂 vậy。 từ nữ (nữ)。旬 thanh。 đọc như 旬。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡟱