姲
Pinyin: yàn
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿰女安Nét bút:フノ一丶丶フフノ一Thương Hiệt: VJV (女十女)Unicode:U+59F2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):アン (an),エン (en)Âm Nhật (kunyomi):あざな (azana)Âm Hàn:안
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yàn |
|---|---|
| Quảng Đông | aan3 |
| Nhật Bản | AZANA |
| Hàn Quốc | 안 |
| Phản thiết | 於諫切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姲yàn 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於諫切,音晏。女字。
Tự hình
- Khải thư