姳
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿰女名Nét bút:フノ一ノフ丶丨フ一Thương Hiệt: VNIR (女弓戈口)Unicode:U+59F3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ming5 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIMEYOI |
| Hán ngữ Trung cổ | mengx |
| Phản thiết | 母迥切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫迥切【集韻】母迥切,𠀤音茗。好也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 佲 · 𠋶 · 佲