Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿱列女Nét bút:一ノフ丶丨丨フノ一Thương Hiệt: MNV (一弓女)Unicode:U+59F4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):レツ (retsu),レチ (rechi)Âm Nhật (kunyomi):うつく.しい (utsuku.shii)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglit6
Nhật BảnUTSUKUSHII
Hán ngữ Trung cổliet
Phản thiết良辥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】良辥切【集韻】力蘖切,𠀤音列。美也。

Tự hình

  • Khải thư