姵
Pinyin: pèi
Tổng quan
(dùng trong tên nữ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pèi |
|---|---|
| Quảng Đông | bui6 |
| Nhật Bản | HAI |
| Chú âm | ㄆㄟˋ |
| Phản thiết | 蒲蓋切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姵pèi 1.女子名用字。
Eng
- CC-CEDICT (used in female names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲蓋切,音旆。女名。 又蒲昧切,音佩。義同。
Tự hình
- Khải thư