quán

Pinyin: quán

Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿰女全Nét bút:フノ一ノ丶一一丨一Thương Hiệt: VOMG (女人一土)Unicode:U+59FEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinquán
Quảng Đôngcyun4
Nhật BảnSEN
Phản thiết逡緣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姾quán 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】逡緣切,音詮。女字。 又從緣切,音全。義同。

Tự hình

  • Khải thư