hóng

Pinyin: hóng

Tổng quan

(dùng trong tên nữ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhóng
Quảng Đônghung4
Chú âmㄏㄛˊ ㄋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娂hóng 1.女子名用字。

Eng

  • CC-CEDICT (used in female names)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同妅。

Tự hình

  • Khải thư