xiàn

Pinyin: xiàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:đamTổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét) Âm Hàn:현 妉Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiàn
Quảng Đôngjin6
Nhật BảnKEN
Hàn Quốc
Phản thiết胡典切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娊xiàn 1.女子细腰貌。 2.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡典切,音峴。女字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn