娍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sing4 |
|---|---|
| Nhật Bản | SURARITOSHITEMIMEYOI |
| Hàn Quốc | 성 |
| Phản thiết | 時征切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】時征切,音成。女名。 又時正切,音盛。長好貌。一曰美也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡡛
| Quảng Đông | sing4 |
|---|---|
| Nhật Bản | SURARITOSHITEMIMEYOI |
| Hàn Quốc | 성 |
| Phản thiết | 時征切 |
| Thanh mẫu | 常 |
left-right
【集韻】時征切,音成。女名。 又時正切,音盛。長好貌。一曰美也。
Dị thể: 𡡛