xiè

Pinyin: xiè

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿱折女Nét bút:一丨一ノノ一丨フノ一Thương Hiệt: QLV (手中女)Unicode:U+5A0EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケツ (ketsu),ケチ (kechi),キョウ (kyō)Âm Nhật (kunyomi):ここちよ.い (kokochiyo.i),よろこ.ぶ (yoroko.bu)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiè
Quảng Đônghit3
Nhật BảnKOKOCHIYOI
Hán ngữ Trung cổheuh
Phản thiết許列切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娎xiè 1.得意貌。 2.欣喜貌。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】許列切,嫣入聲。【說文】㛍也。【玉篇】喜也。亦作𡝊。

Thuyết Văn

娎、㛍也。 从女。折聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

娎當是複舉字。玉篇云。娎、喜也。廣韵云。娎、喜皃。 許列切。八部。

【娎】 (hiệt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 折 (chiết) Phiên thiết: Hứa liệt thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 列 (liệt) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'iêt' Suy luận: hiết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hiệt、 khiệp vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𡝊