máng

Pinyin: máng

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿰女尨Nét bút:フノ一一ノフノノノ丶Thương Hiệt: VIUH (女戈山竹)Unicode:U+5A0FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡛪Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmáng
Quảng Đôngmong4
Nhật BảnBOU
Hán ngữ Trung cổmrung
Phản thiết莫江切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娏máng 1.女神名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤莫江切,音厖。【埤倉】神女名。

Tự hình

  • Khải thư