Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿰女孚Nét bút:フノ一ノ丶丶ノフ丨一Thương Hiệt: VBND (女月弓木)Unicode:U+5A10Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡣷Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfu1
Phản thiết房尤切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娐fū 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】芳無切,音孚。女字。與𡣷嫥同。 又房尤切,音浮。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𡣷