Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿰女克Nét bút:フノ一一丨丨フ一ノフThương Hiệt: VJRU (女十口山)Unicode:U+5A14Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡞢Không hiện chữ? 𪣕𠳭𠗌Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônghak1
Hán ngữ Trung cổkhok

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娔kè 1.对妇女的蔑称。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同𡞢。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn