娕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTSUSHIMU |
| Hán ngữ Trung cổ | chruk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】娖本字。
Thuyết Văn
謹也。 从女。束聲。讀若謹敕數數。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謹者、愼也。按史記申屠嘉傳。娖娖廉謹。說者多云娖卽娕字。玉篇、廣韵皆不謂一字也。 未詳。錢氏大昕云。數數卽娖娖。小顏云。持整之皃。測角切。三部。
【娕】(chục) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 束 (thút) Phiên thiết: 測角切 → trắc + góc | Đọc như: 謹敕數數 Nghĩa: 謹 vậy。 từ nữ (nữ)。束 thanh。 đọc như 謹敕數數。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 孎 · 𡣒 · 𨃢 · 孎