娚
Pinyin: nán1
Tổng quan
biến thể cũ của 喃[nan2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nán1 |
|---|---|
| Quảng Đông | naam4 |
| Nhật Bản | MEOTO |
| Chú âm | ㄋㄢˊ |
| Phản thiết | 尼咸切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娚nán1.古同"喃",象声词。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 喃[nan2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】尼咸切,音男。語聲。或作喃。束皙作娚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 喃