娞
Tổng quan
Âm Hán Việt:oả,tuyTổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿰女妥Nét bút:フノ一ノ丶丶ノフノ一Thương Hiệt: VBV (女月女)Unicode:U+5A1EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ダイ (dai),ネ (ne),スイ (sui)Âm Nhật (kunyomi):あで.やか (ade.yaka),やす.らか (yasu.raka) 婑Không hiện chữ? 𢓰𡞘Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | neoi5 |
|---|---|
| Nhật Bản | ADEYAKA |
| Hán ngữ Trung cổ | nuaix |
| Phản thiết | 宜隹切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴罪切【集韻】弩罪切。𠀤同婑。㛱娞,姸也。或从委。 又【集韻】宜隹切,音雖。安也。通作綏。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn