zhì

Pinyin: zhì

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿰女志Nét bút:フノ一一丨一丶フ丶丶Thương Hiệt: VGP (女土心)Unicode:U+5A21Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zi3 𪫍Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhì
Quảng Đôngzi3
Hán ngữ Trung cổcjih
Phản thiết職吏切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娡zhì 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤職吏切,音志。有莘氏女,鮌娶之,謂之女娡。本作志。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn