pín1

Pinyin: pín1

Tổng quan

Âm Hán Việt:tầnTổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét) 嫔嬪Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpín1
Quảng Đôngpan4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娦pín1.古同"嫔"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同嬪。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn