娨
Pinyin: xiàn
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿰女旱Nét bút:フノ一丨フ一一一一丨Thương Hiệt: VAMJ (女日一十)Unicode:U+5A28Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):バン (ban),マン (man),カン (kan),ゲン (gen)Âm Nhật (kunyomi):ごうまん (gōman)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | haan6 |
| Nhật Bản | GOUMAN |
| Hán ngữ Trung cổ | ghranh |
| Phản thiết | 母版切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娨xiàn 1.傲慢,轻慢。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】母版切,音曫。傲慢也。 又下晏切,音骭。【字林】嫯也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn