Tổng quan

văn) Gái đẹp.

娪1. · 娪2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngng4
Nhật BảnONNA
Hán ngữ Trung cổngo
Phản thiết訛胡切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五乎切【集韻】【韻會】訛胡切,𠀤音吾。【埤倉】美女也。 又【集韻】牛居切,音魚。【揚子·方言】吳人謂女曰娪。 又五故切,音誤。【釋名】靑徐州呼女曰娪。娪,忤也。女始生,人意不喜,忤忤然也。

Tự hình

  • Khải thư