娪
Tổng quan
văn) Gái đẹp.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ng4 |
|---|---|
| Nhật Bản | ONNA |
| Hán ngữ Trung cổ | ngo |
| Phản thiết | 訛胡切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五乎切【集韻】【韻會】訛胡切,𠀤音吾。【埤倉】美女也。 又【集韻】牛居切,音魚。【揚子·方言】吳人謂女曰娪。 又五故切,音誤。【釋名】靑徐州呼女曰娪。娪,忤也。女始生,人意不喜,忤忤然也。
Tự hình
- Khải thư