yán

Pinyin: yán

Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿰女延Nét bút:フノ一ノ丨一フフ丶Thương Hiệt: VNKM (女弓大一)Unicode:U+5A2BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𦕣𣆴綖硟埏唌Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyán
Quảng Đôngjin4
Hàn Quốc
Phản thiết夷然切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娫yán 1.女子名用字。 2.美好貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】以然切【集韻】夷然切,𠀤音延。女字。一曰美好貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn