wǔ1

Hán Việt: · Pinyin: wǔ1

Tổng quan

lovely; attractive Âm Hán Việt:phú,vũTổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét) 嫵Không hiện chữ? 𪣥碔Không hiện chữ? Đẹp đẽ ( nói về sắc đẹp phụ nữ ). phú mị 娬媚 nũng nịu 1. Cũng như chữ “vũ” 嫵. ① Cũng như chữ vũ 嫵. (văn) Có duyên, duyên dáng. Cv. 嫵

娬媚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwǔ1
Hán Việt
Quảng Đôngmou5
Nhật BảnKOBIRU
Hán ngữ Trung cổmyox

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {vũ} [嫵].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娬wǔ1.古同"妩"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同嫵。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 嫵 · 嫵