娮
Pinyin: yán
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿰女言Nét bút:フノ一丶一一一丨フ一Thương Hiệt: VYMR (女卜一口)Unicode:U+5A2EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yán |
|---|---|
| Quảng Đông | jin4 |
| Nhật Bản | DEN |
| Phản thiết | 魚軒切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娮yán 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】魚軒切,音言。女字。
Tự hình
- Khải thư