娯
Pinyin: yú
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 娛 娱[yu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yú |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
| Nhật Bản | TANOSHIMU |
| Hàn Quốc | O |
| Chú âm | ㄩˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娯yú 1."娱"的日本用汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 娛|娱[yu2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 娛 · 娛 · 娱