sì1

Pinyin: sì1

Tổng quan

Âm Hán Việt:tỉ,tự,tỷTổng nét: 9Bộ:nữ 女(+6 nét)Hình thái:⿰女似Nét bút:フノ一ノ丨フ丶ノ丶Thương Hiệt: VOVO (女人女人)Unicode:U+5A30Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シ (shi)Âm Nhật (kunyomi):あね (ane) 姒Không hiện chữ? 𠳎Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsì1
Quảng Đôngci5
Nhật BảnANE

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娰sì1.古代称丈夫的嫂子娣~。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】同姒。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư