娳
Pinyin: lì1
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nữ 女(+7 nét)Hình thái:⿰女利Nét bút:フノ一ノ一丨ノ丶丨丨Thương Hiệt: VHDN (女竹木弓)Unicode:U+5A33Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì1 |
|---|---|
| Quảng Đông | lei6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娳lì1.古女子人名用字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư