Pinyin:

Tổng quan

chế nhạo xấu xí

丑娸 · 詆娸 · 醜娸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônghei1
Nhật BảnMINIKUI
Chú âmㄑㄧˉ
Hán ngữ Trung cổkhi
Phản thiết丘其切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 醜化。《漢書.卷五一.枚乘傳》:「故其賦有詆,娸東方朔,又自詆娸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娸qī 1.诋毁;丑化。

Eng

  • CC-CEDICT to ridicule|ugly

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】去其切【集韻】【韻會】丘其切,𠀤音欺。【說文】姓也。一曰醜也。漢枚臯作賦詆娸東方朔。又自詆娸其文。【前漢·敘傳】安昌貨殖,朱雲作娸。【註】朱雲廷言欲斬張禹,是爲醜惡之娸。

Thuyết Văn

人姓也。从女。其聲。 杜林說。娸、醜也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

去其切。一部。 醜者、可惡也。按頁部曰。䫏、醜也。杜說葢以娸爲䫏頭字也。○以上十一篆皆冡姓而言。

【娸】 (kỳ ⟨khi⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 其 (kì) Phiên thiết: Khứ kì thiết Thượng tự: 去 (khứ) | Hạ tự: 其 (kì) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'i' Suy luận: khi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nhân (Người) tính (Họ. Như {tính danh} ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư