xián

Pinyin: xián

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女弦Nét bút:フノ一フ一フ丶一フフ丶Thương Hiệt: VNYI (女弓卜戈)Unicode:U+5A39Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 妶婱Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxián
Quảng Đôngjin4
Nhật BảnKEN
Phản thiết胡田切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娹xián 1.谓寡妇守身不嫁。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】胡田切【集韻】胡千切,𠀤音賢。有守也。○按《字彙》書作婱,非,今攺正。 備考:【字彙補】與婱同。

Thuyết Văn

有守也。从女。弦聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

胡田切。十二部。

【娹】 (hiền) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 弦 (huyền) Phiên thiết: Hồ điền thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 田 (điền) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hữu (Có.) thủ (Giữ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 妶 · 婱 · 妶 · 婱