Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdung1
Phản thiết多貢切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】都籠切,音東。國名。 又多貢切,音凍。女字。

Tự hình

  • Khải thư