娾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaai6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOROKOBU |
| Hán ngữ Trung cổ | ngrai |
| Phản thiết | 宜佳切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五駭切【集韻】語駭切,𠀤音騃。喜悅也。 又【集韻】宜佳切,音厓。醜也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ngaai6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOROKOBU |
| Hán ngữ Trung cổ | ngrai |
| Phản thiết | 宜佳切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】五駭切【集韻】語駭切,𠀤音騃。喜悅也。 又【集韻】宜佳切,音厓。醜也。