婃
Pinyin: cóng
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女宗Nét bút:フノ一丶丶フ一一丨ノ丶Thương Hiệt: VJMF (女十一火)Unicode:U+5A43Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 徖Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cóng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung4 |
| Nhật Bản | SOU |
| Phản thiết | 徂宗切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婃cóng 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徂宗切,音叢。女字。
Tự hình
- Khải thư