婄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pau3 |
|---|---|
| Nhật Bản | OROKA |
| Hán ngữ Trung cổ | buai |
| Phản thiết | 普后切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蒲口切【集韻】普后切,𠀤音蔀。婄𡝦,婦人肥貌。一曰不才。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | pau3 |
|---|---|
| Nhật Bản | OROKA |
| Hán ngữ Trung cổ | buai |
| Phản thiết | 普后切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】蒲口切【集韻】普后切,𠀤音蔀。婄𡝦,婦人肥貌。一曰不才。