cǎi

Pinyin: cǎi

Tổng quan

Âm Hán Việt:thểTổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女采Nét bút:フノ一ノ丶丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: VBD (女月木)Unicode:U+5A47Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 1. (Danh) “Thể nữ” 婇女 cung nữ

婇女

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincǎi
Quảng Đôngcoi2
Nhật BảnUNEME
Hàn Quốc
Phản thiết此宰切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婇cǎi 1.女子名用字。 2.见"婇女"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】此宰切,音采。女字。 又倉代切,音菜。義同。

Tự hình

  • Khải thư