líng

Pinyin: líng

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女夌Nét bút:フノ一一丨一ノ丶ノフ丶Thương Hiệt: VGCE (女土金水)Unicode:U+5A48Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):リョウ (ryō)Âm Nhật (kunyomi):あざな (azana) 𢔁㖫𥺙𣇾𠦻綾凌綾碐崚堎凌Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Quảng Đôngling4
Nhật BảnAZANA
Phản thiết閭承切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婈líng 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】閭承切,音夌。女字。

Tự hình

  • Khải thư