婋
Pinyin: xiāo
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女虎Nét bút:フノ一丨一フノ一フノフThương Hiệt: VYPU (女卜心山)Unicode:U+5A4BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:호,효
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | haau1 |
| Hàn Quốc | 호 |
| Phản thiết | 虛交切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婋xiāo 1.女子俊慧。 2.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛交切,音虓。【玉篇】女心俊慧也。
Tự hình
- Khải thư