shú

Pinyin: shú

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女叔Nét bút:フノ一丨一一丨ノ丶フ丶Thương Hiệt: VYFE (女卜火水)Unicode:U+5A4CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シュク (shuku)Âm Hàn:숙 𫃬𩾈𥺱𡹧𠴫埱Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshú
Quảng Đôngsuk6
Nhật BảnSHUKU
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổzjuk

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婌shú 1.皇宫后宫女官名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】殊六切【集韻】【韻會】市六切,𠀤音淑。後宮女官名。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư