婍
Pinyin: qǐ
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女奇Nét bút:フノ一一ノ丶一丨フ一丨Thương Hiệt: VKMR (女大一口)Unicode:U+5A4DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䄎Không hiện chữ? 徛𦖊𥺿𠵇𠭑𠔵綺碕崎埼Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | kei2 |
| Nhật Bản | MIMEYOI |
| Hán ngữ Trung cổ | khiex |
| Phản thiết | 去倚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: gả Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婍qǐ 1.相貌姣好。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】去倚切,音綺。【博雅】好也。
Tự hình
- Khải thư