婐
Pinyin: ě
Tổng quan
người hầu gái
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ě |
|---|---|
| Quảng Đông | gwo2 |
| Nhật Bản | TAOYAKA |
| Hàn Quốc | 와 |
| Chú âm | ㄨㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | krua |
| Phản thiết | 烏果切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「婐㛂」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婐wǒ 1.见"婐?"。
Eng
- CC-CEDICT (archaic) maid
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤烏果切,音捰。婐㛂,身弱好貌。【古樂府】珠佩婐㛂戲金闕。 又【集韻】女侍也。與孟子二女果之果通。別作倮。
Thuyết Văn
婐㛂也。 从女。果聲。 一曰果敢也。 一曰女侍曰婐。 讀若騧。一曰若委。 孟軻曰。舜爲天子。二女婐。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
三字句。今本刪婐字。非也。婐㛂與旖施音義皆同。俗作婀娜。 烏果切。十七部。 小徐有此五字。果敢爾雅、倉頡篇皆作惈。 孟子盡心篇。二女果。趙曰。果、侍也。依許說則果當女旁。 大徐本以从女果聲綴此下。
【婐】(oả) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 果 (quả) Phiên thiết: 烏果切 → ô + quả | Đọc như: 騧 (qua) Nghĩa: 婐㛂 vậy。 từ nữ (nữ)。果 thanh。 Một thuyết khác: 果敢 vậy。 Một thuyết khác: nữ (nữ)侍 viết 婐。 đọc như 騧。 Một thuyết khác: nhược (nếu) 委。孟軻 viết 。舜爲thiên (trời)tử (con)。二nữ (nữ)婐。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 婑 · 婑