婒
Pinyin: tán
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女炎Nét bút:フノ一丶ノノ丶丶ノノ丶Thương Hiệt: VFF (女火火)Unicode:U+5A52Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tán |
|---|---|
| Quảng Đông | taam4 |
| Nhật Bản | TAN |
| Phản thiết | 徒甘切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婒tán 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒甘切,音談。女字。
Tự hình
- Khải thư