fēi

Pinyin: fēi

Tổng quan

Âm Hán Việt:phiTổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女非Nét bút:フノ一丨一一一丨一一一Thương Hiệt: VLMY (女中一卜)Unicode:U+5A54Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:fei1 婓斐Không hiện chữ?

水婔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfēi
Quảng Đôngfei1
Hán ngữ Trung cổyoi
Phản thiết雨非切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婔fēi 1.神女名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】雨非切,音幃。與婓通。

Tự hình

  • Khải thư