婖
Pinyin: tiān
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女忝Nét bút:フノ一一一ノ丶丨丶丶丶Thương Hiệt: VHKP (女竹大心)Unicode:U+5A56Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䋬㖭𡍞Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tiān |
|---|---|
| Quảng Đông | tim1 |
| Nhật Bản | TEN |
| Phản thiết | 他點切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婖tiān 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他兼切,音添。女字。 又他點切,音忝。女靦覥貌。
Tự hình
- Khải thư